베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chia tay" (1)
chia tay

영어
동사leave
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
I broke up with my long-term boyfriend.
관련 단어 "chia tay" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chia tay" (1)
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
I broke up with my long-term boyfriend.
